運用自如
vận dụng tự như
Hán Việt: vận dụng tự như · Pinyin: yùn yòng zì rú
Tổng quan
thành thạo (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành thạo (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自如,活動時毫不受阻礙。運用自如指依著事物特性靈活應用,而能操控自如,不受阻礙。
Eng
- CC-CEDICT to have a fluent command of (idiom)
- Cihui 運用自如 ùnyòngzìrú f.e. handle masterfully