運用階段

vận dụng giai đoạn

Hán Việt: vận dụng giai đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (dụng) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 運用階段 ùnyòng jiēduàn n. <lg.> production stage