運算環境

yùn suàn huán jìng vận toán hoàn cảnh

Hán Việt: vận toán hoàn cảnh · Pinyin: yùn suàn huán jìng

Tổng quan

môi trường vận hành

Cấu tạo: (vận) + (toán) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi trường vận hành

Eng

  • CC-CEDICT operating environment
  • Cihui operating environment