運籌帷帳 yùn chóu wéi zhàng · vận trù duy trướng Hán Việt: vận trù duy trướng · Pinyin: yùn chóu wéi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 籌 (trù) + 帷 (duy) + 帳 (trướng)Pinyinyùn chóu wéi zhàngHán Việtvận trù duy trướngCấu tạo運 + 籌 + 帷 + 帳 · vận + trù + duy + trướng nghĩa thành phần: vận + trù + duy + trướng