運行功能 yùn xíng gōng néng·vận hành công năng Hán Việt: vận hành công năng · Pinyin: yùn xíng gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinyùn xíng gōng néngHán Việtvận hành công năngCấu tạo運 + 行 + 功 + 能 · vận + hành + công + năng nghĩa thành phần: vận + hành + công + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức năng vận hànhĐứcHandedict Fahrfunktion Từ liên quan Gần nghĩa功能模塊 · 運行方式 · 運行狀況 · 功能團 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表