運行功能 yùn xíng gōng néng · vận hành công năng Hán Việt: vận hành công năng · Pinyin: yùn xíng gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinyùn xíng gōng néngHán Việtvận hành công năngCấu tạo運 + 行 + 功 + 能 · vận + hành + công + năng nghĩa thành phần: vận + hành + công + năng