運行命令 yùn xíng mìng lìng · vận hành mệnh lệnh Hán Việt: vận hành mệnh lệnh · Pinyin: yùn xíng mìng lìng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Pinyinyùn xíng mìng lìngHán Việtvận hành mệnh lệnhCấu tạo運 + 行 + 命 + 令 · vận + hành + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: vận + hành + mệnh + lệnh