運行環境 yùn xíng huán jìng · vận hành hoàn cảnh Hán Việt: vận hành hoàn cảnh · Pinyin: yùn xíng huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinyùn xíng huán jìngHán Việtvận hành hoàn cảnhCấu tạo運 + 行 + 環 + 境 · vận + hành + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: vận + hành + hoàn + cảnh