運計鋪謀

yùn jì pù móu vận kế phô mưu

Hán Việt: vận kế phô mưu · Pinyin: yùn jì pù móu

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (kế) + (phô) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運用計策。元.鄭廷玉《後庭花》第二折:「這壁廂爺受苦,那壁廂兒啼哭,哥也你可憐見同衙共府,你休要運計鋪謀。」也作「運智鋪謀」。