運載技術 vận tái kĩ thuật Hán Việt: vận tái kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 載 (tái) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtvận tái kĩ thuậtCấu tạo運 + 載 + 技 + 術 · vận + tái + kĩ + thuật nghĩa thành phần: vận + tái + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 運載技術 ùnzài jìshù n. delivery technology