運輸貿易

vận thâu mậu dịch

Hán Việt: vận thâu mậu dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (thâu) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 運輸貿易 ùnshū màoyì n. transit trade