遍体生津 biến thể sanh tân Hán Việt: biến thể sanh tân Tổng quan Mồ hôi vã ra như tắm Cấu tạo: 遍 (biến) + 体 (thể) + 生 (sanh) + 津 (tân)Hán Việtbiến thể sanh tânCấu tạo遍 + 体 + 生 + 津 · biến + thể + sanh + tân nghĩa thành phần: biến + thể + sanh + tân Nghĩa ViệtCihui Mồ hôi vã ra như tắm