遍及全球 biàn jí quán qiú · biến cập toàn cầu Hán Việt: biến cập toàn cầu · Pinyin: biàn jí quán qiú Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 及 (cập) + 全 (toàn) + 球 (cầu)Pinyinbiàn jí quán qiúHán Việtbiến cập toàn cầuCấu tạo遍 + 及 + 全 + 球 · biến + cập + toàn + cầu nghĩa thành phần: biến + cập + toàn + cầu