遍及各地 biến cập các địa Hán Việt: biến cập các địa Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 及 (cập) + 各 (các) + 地 (địa)Hán Việtbiến cập các địaCấu tạo遍 + 及 + 各 + 地 · biến + cập + các + địa nghĩa thành phần: biến + cập + các + địa Nghĩa EngCihui 遍及各地 iànjígèdì f.e. throughout