遍地战火

biến địa chiến hỏa

Hán Việt: biến địa chiến hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: 遍 (biến) + 地 (địa) + 戰 (chiến) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến hỏa khắp nơi
  • Biên soạn 遍地戰火 iàndìzhànhuǒ f.e. The flames of war engulf the land

Eng

  • Cihui 遍地戰火 iàndìzhànhuǒ f.e. The flames of war engulf the land

Từ liên quan

Gần nghĩa

遍地开花 · 战火纷飞 · 遍地哀鴻 · 遍地都是 · 遍地车辙的 · 战火弥漫 · 战火考验 · 战火蔓延