遍地火光

biến địa hỏa quang

Hán Việt: biến địa hỏa quang

Tổng quan

Cấu tạo: 遍 (biến) + 地 (địa) + 火 (hỏa) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lửa cháy khắp nơi
  • Biên soạn 遍地火光 iàndìhuǒguāng f.e. Flames scorched the earth far and wide

Eng

  • Cihui 遍地火光 iàndìhuǒguāng f.e. Flames scorched the earth far and wide

Từ liên quan

Gần nghĩa

遍地开花 · 火光三昧 · 遍地哀鴻 · 遍地都是 · 火光定 · 火光尊 · 遍地车辙的 · 火光烛天