遍地災黎 biến địa tai lê Hán Việt: biến địa tai lê Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 地 (địa) + 災 (tai) + 黎 (lê)Hán Việtbiến địa tai lêCấu tạo遍 + 地 + 災 + 黎 · biến + địa + tai + lê nghĩa thành phần: biến + địa + tai + lê Nghĩa EngCihui 遍地災黎 iàndìzāilí f.e. Famine-stricken people are everywhere.