遍地車轍的

biến địa xa triệt đích

Hán Việt: biến địa xa triệt đích

Tổng quan

có nhiều vết lún (của bánh xe)

Cấu tạo: (biến) + (địa) + (xa) + (triệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhiều vết lún (của bánh xe)