遍尋無着 biến tầm vô trứ Hán Việt: biến tầm vô trứ Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 尋 (tầm) + 無 (vô) + 着 (trứ)Hán Việtbiến tầm vô trứCấu tạo遍 + 尋 + 無 + 着 · biến + tầm + vô + trứ nghĩa thành phần: biến + tầm + vô + trứ Nghĩa EngCihui 遍尋無著 iànxúnwúzhāo f.e. search everywhere without success