遍佈全國 biàn bù quán guó · biến bố toàn quốc Hán Việt: biến bố toàn quốc · Pinyin: biàn bù quán guó Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 佈 (bố) + 全 (toàn) + 國 (quốc)Pinyinbiàn bù quán guóHán Việtbiến bố toàn quốcCấu tạo遍 + 佈 + 全 + 國 · biến + bố + toàn + quốc nghĩa thành phần: biến + bố + toàn + quốc