遍遊列國 biến du liệt quốc Hán Việt: biến du liệt quốc Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 遊 (du) + 列 (liệt) + 國 (quốc)Hán Việtbiến du liệt quốcCấu tạo遍 + 遊 + 列 + 國 · biến + du + liệt + quốc nghĩa thành phần: biến + du + liệt + quốc Nghĩa EngCihui 遍游列國 iànyóulièguó f.e. travel throughout the world