遍索不得 biến tác bất đắc Hán Việt: biến tác bất đắc Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 索 (tác) + 不 (bất) + 得 (đắc)Hán Việtbiến tác bất đắcCấu tạo遍 + 索 + 不 + 得 · biến + tác + bất + đắc nghĩa thành phần: biến + tác + bất + đắc Nghĩa EngCihui 遍索不得 iànsuǒbùdé f.e. search high and low for sth. in vain