過一會兒
quá nhất hội nhi
Hán Việt: quá nhất hội nhi · Pinyin: guò yī huì r
Tổng quan
lát sau | sau một lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui lát sau | sau một lúc
Eng
- CC-CEDICT later|after a while
- Cihui later; after a while
Hán Việt: quá nhất hội nhi · Pinyin: guò yī huì r
lát sau | sau một lúc