过冬作物 quá đông tác vật Hán Việt: quá đông tác vật Tổng quan cây trồng mùa đông。越冬作物。 Cấu tạo: 过 (quá) + 冬 (đông) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việtquá đông tác vậtCấu tạo过 + 冬 + 作 + 物 · quá + đông + tác + vật nghĩa thành phần: quá + đông + tác + vật Nghĩa ViệtCihui cây trồng mùa đông。越冬作物。