過冬準備 quá đông chuẩn bị Hán Việt: quá đông chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 冬 (đông) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việtquá đông chuẩn bịCấu tạo過 + 冬 + 準 + 備 · quá + đông + chuẩn + bị nghĩa thành phần: quá + đông + chuẩn + bị