過分敏感 guò fèn mǐn gǎn · quá phân mẫn cảm Hán Việt: quá phân mẫn cảm · Pinyin: guò fèn mǐn gǎn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 敏 (mẫn) + 感 (cảm)Pinyinguò fèn mǐn gǎnHán Việtquá phân mẫn cảmCấu tạo過 + 分 + 敏 + 感 · quá + phân + mẫn + cảm nghĩa thành phần: quá + phân + mẫn + cảm