過分殷勤 quá phân ân cần Hán Việt: quá phân ân cần Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 殷 (ân) + 勤 (cần)Hán Việtquá phân ân cầnCấu tạo過 + 分 + 殷 + 勤 · quá + phân + ân + cần nghĩa thành phần: quá + phân + ân + cần