過分簡化 guò fèn jiǎn huà · quá phân giản hóa Hán Việt: quá phân giản hóa · Pinyin: guò fèn jiǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 簡 (giản) + 化 (hóa)Pinyinguò fèn jiǎn huàHán Việtquá phân giản hóaCấu tạo過 + 分 + 簡 + 化 · quá + phân + giản + hóa nghĩa thành phần: quá + phân + giản + hóa