過去分詞
quá khứ phân từ
Hán Việt: quá khứ phân từ · Pinyin: guò qu fēn cí
Tổng quan
quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
Nghĩa
Việt
- Cihui quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
Eng
- CC-CEDICT past participle (in European grammar)
- Cihui past participle (in European grammar)
ja
- JMdict past participle