過去未來 guò qù wèi lái · quá khứ vị lai Hán Việt: quá khứ vị lai · Pinyin: guò qù wèi lái Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 去 (khứ) + 未 (vị) + 來 (lai)Pinyinguò qù wèi láiHán Việtquá khứ vị laiCấu tạo過 + 去 + 未 + 來 · quá + khứ + vị + lai nghĩa thành phần: quá + khứ + vị + lai