過境中心 guò jìng zhōng xīn · quá cảnh trung tâm Hán Việt: quá cảnh trung tâm · Pinyin: guò jìng zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 境 (cảnh) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinguò jìng zhōng xīnHán Việtquá cảnh trung tâmCấu tạo過 + 境 + 中 + 心 · quá + cảnh + trung + tâm nghĩa thành phần: quá + cảnh + trung + tâm