過境交通 guò jìng jiāo tōng · quá cảnh giao thông Hán Việt: quá cảnh giao thông · Pinyin: guò jìng jiāo tōng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 境 (cảnh) + 交 (giao) + 通 (thông)Pinyinguò jìng jiāo tōngHán Việtquá cảnh giao thôngCấu tạo過 + 境 + 交 + 通 · quá + cảnh + giao + thông nghĩa thành phần: quá + cảnh + giao + thông