過境旅客 guò jìng lǚ kè · quá cảnh lữ khách Hán Việt: quá cảnh lữ khách · Pinyin: guò jìng lǚ kè Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 境 (cảnh) + 旅 (lữ) + 客 (khách)Pinyinguò jìng lǚ kèHán Việtquá cảnh lữ kháchCấu tạo過 + 境 + 旅 + 客 · quá + cảnh + lữ + khách nghĩa thành phần: quá + cảnh + lữ + khách