過境許可 guò jìng xǔ kě · quá cảnh hứa khả Hán Việt: quá cảnh hứa khả · Pinyin: guò jìng xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 境 (cảnh) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinguò jìng xǔ kěHán Việtquá cảnh hứa khảCấu tạo過 + 境 + 許 + 可 · quá + cảnh + hứa + khả nghĩa thành phần: quá + cảnh + hứa + khả