過壓保護 guò yā bǎo hù · quá áp bảo hộ Hán Việt: quá áp bảo hộ · Pinyin: guò yā bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 壓 (áp) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinguò yā bǎo hùHán Việtquá áp bảo hộCấu tạo過 + 壓 + 保 + 護 · quá + áp + bảo + hộ nghĩa thành phần: quá + áp + bảo + hộ