過失傷害

quá thất thương hại

Hán Việt: quá thất thương hại

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (thất) + (thương) + (hại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因疏忽或非出於故意而致人身受傷害。根據刑法,因過失傷害人者,處六月以下有期徒刑,拘役或五百元以下罰金,致重傷者,處一年以下有期徒刑,拘役或五百元以下罰金。

Eng

  • Cihui 過失傷害 uòshīshānghài f.e. <leg.> negligent infliction of bodily injury

ja

  • JMdict accidental infliction of injury