過失殺人
quá thất sát nhân
Hán Việt: quá thất sát nhân · Pinyin: guò shī shā rén
Tổng quan
xem 過失致死罪|过失致死罪
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 過失致死罪|过失致死罪
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失手而致殺人。如:「他為了自衛而過失殺人。」
Eng
- CC-CEDICT see 過失致死罪|过失致死罪[guo4 shi1 zhi4 si3 zui4]
- Cihui see 過失致死罪|过失致死罪
ja
- JMdict negligent homicide