過府衝州 guò fǔ chōng zhōu · quá phủ xung châu Hán Việt: quá phủ xung châu · Pinyin: guò fǔ chōng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 府 (phủ) + 衝 (xung) + 州 (châu)Pinyinguò fǔ chōng zhōuHán Việtquá phủ xung châuCấu tạo過 + 府 + 衝 + 州 · quá + phủ + xung + châu nghĩa thành phần: quá + phủ + xung + châu