過度伸展 guò dù shēn zhǎn · quá độ thân triển Hán Việt: quá độ thân triển · Pinyin: guò dù shēn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 伸 (thân) + 展 (triển)Pinyinguò dù shēn zhǎnHán Việtquá độ thân triểnCấu tạo過 + 度 + 伸 + 展 · quá + độ + thân + triển nghĩa thành phần: quá + độ + thân + triển