過度概括

quá độ khái quát

Hán Việt: quá độ khái quát

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (độ) + (khái) + (quát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過度概括 uòdù gàikuò n. overgeneralization ◆v.p. overgeneralize