過度激動 guò dù jī dòng · quá độ kích động Hán Việt: quá độ kích động · Pinyin: guò dù jī dòng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 激 (kích) + 動 (động)Pinyinguò dù jī dòngHán Việtquá độ kích độngCấu tạo過 + 度 + 激 + 動 · quá + độ + kích + động nghĩa thành phần: quá + độ + kích + động