過度磨碎 quá độ ma toái Hán Việt: quá độ ma toái Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 磨 (ma) + 碎 (toái)Hán Việtquá độ ma toáiCấu tạo過 + 度 + 磨 + 碎 · quá + độ + ma + toái nghĩa thành phần: quá + độ + ma + toái