過後方知

quá hậu phương tri

Hán Việt: quá hậu phương tri

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (hậu) + (phương) + (tri)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過後方知 uòhòufāngzhī f.e. learned of ...only after the event