過早收縮 quá tảo thu súc Hán Việt: quá tảo thu súc Tổng quan (y học) ngoại tâm thu Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 收 (thu) + 縮 (súc)Hán Việtquá tảo thu súcCấu tạo過 + 早 + 收 + 縮 · quá + tảo + thu + súc nghĩa thành phần: quá + tảo + thu + súc Nghĩa ViệtCihui (y học) ngoại tâm thu