過時不候

guò shí bù hòu quá thì bất hậu

Hán Việt: quá thì bất hậu · Pinyin: guò shí bù hòu

Tổng quan

đến trễ không được chấp nhận (thành ngữ)

Cấu tạo: (quá) + (thì) + (bất) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến trễ không được chấp nhận (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超過時間即不等候。如:「晚上八點見,過時不候,你可準時些哪!」

Eng

  • CC-CEDICT being late is not acceptable (idiom)
  • Cihui being late is not acceptable (idiom)