過江僕射 guò jiāng pū shè · quá giang bộc xạ Hán Việt: quá giang bộc xạ · Pinyin: guò jiāng pū shè Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 江 (giang) + 僕 (bộc) + 射 (xạ)Pinyinguò jiāng pū shèHán Việtquá giang bộc xạCấu tạo過 + 江 + 僕 + 射 · quá + giang + bộc + xạ nghĩa thành phần: quá + giang + bộc + xạ