過河丟拐

quá hà đâu quải

Hán Việt: quá hà đâu quải

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (hà) + (đâu) + (quải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過河丟拐 uòhédiūguǎi id. throw over those who helped one