過河丟拐 quá hà đâu quải Hán Việt: quá hà đâu quải Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 河 (hà) + 丟 (đâu) + 拐 (quải)Hán Việtquá hà đâu quảiCấu tạo過 + 河 + 丟 + 拐 · quá + hà + đâu + quải nghĩa thành phần: quá + hà + đâu + quải Nghĩa EngCihui 過河丟拐 uòhédiūguǎi id. throw over those who helped one