過渡措施 quá độ thố thi Hán Việt: quá độ thố thi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 措 (thố) + 施 (thi)Hán Việtquá độ thố thiCấu tạo過 + 渡 + 措 + 施 · quá + độ + thố + thi nghĩa thành phần: quá + độ + thố + thi Nghĩa EngCihui 過渡措施 uòdù cuòshī n. interim measures