過渡階級 quá độ giai cấp Hán Việt: quá độ giai cấp Tổng quan (sinh vật học) dạng quá độ Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 階 (giai) + 級 (cấp)Hán Việtquá độ giai cấpCấu tạo過 + 渡 + 階 + 級 · quá + độ + giai + cấp nghĩa thành phần: quá + độ + giai + cấp Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) dạng quá độ