過濾嘴兒 quá lự chủy nhi Hán Việt: quá lự chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtquá lự chủy nhiCấu tạo過 + 濾 + 嘴 + 兒 · quá + lự + chủy + nhi nghĩa thành phần: quá + lự + chủy + nhi Nghĩa EngCihui 過濾嘴兒 uòlǜzuǐr ►See guòlǜzuǐ