過程控制 guò chéng kòng zhì · quá trình khống chế Hán Việt: quá trình khống chế · Pinyin: guò chéng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinguò chéng kòng zhìHán Việtquá trình khống chếCấu tạo過 + 程 + 控 + 制 · quá + trình + khống + chế nghĩa thành phần: quá + trình + khống + chế